越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“người thừa kế” (1)
người thừa kế
英语
名Heir, successor
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."
相关词“người thừa kế” (0)
未找到相关词。
短语“người thừa kế” (1)
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."
